Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 8464 | Máy công cụ để gia công đá, gốm, bê tông, xi măng – amiăng hoặc các loại khoáng vật tương tự hoặc máy dùng để gia công nguội thủy tinh |
| 1 | 846410 | – Máy cưa: |
| 2 | 84641010 | – – Hoạt động bằng điện |
| 2 | 84641020 | – – Không hoạt động bằng điện |
| 1 | 846420 | – Máy mài hoặc máy đánh bóng: |
| 2 | 84642010 | – – Hoạt động bằng điện |
| 2 | 84642020 | – – Không hoạt động bằng điện |
| 1 | 846490 | – Loại khác: |
| 2 | 84649010 | – – Hoạt động bằng điện |
| 2 | 84649020 | – – Không hoạt động bằng điện |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
