| 0 | 8467 | Dụng cụ cầm tay, hoạt động bằng khí nén, thủy lực hoặc có gắn động cơ dùng điện hoặc không dùng điện |
| 1 | | – Hoạt động bằng khí nén: |
| 2 | 84671100 | – – Dạng quay (kể cả dạng kết hợp chuyển động quay và chuyển động va đập) |
| 2 | 84671900 | – – Loại khác |
| 1 | | – Có động cơ điện gắn liền: |
| 2 | 84672100 | – – Khoan các loại |
| 2 | 84672200 | – – Cưa |
| 2 | 84672900 | – – Loại khác |
| 1 | | – Dụng cụ khác: |
| 2 | 84678100 | – – Cưa xích |
| 2 | 84678900 | – – Loại khác |
| 1 | | – Bộ phận: |
| 2 | 846791 | – – Của cưa xích: |
| 3 | 84679110 | – – – Của loại cơ điện |
| 3 | 84679190 | – – – Loại khác |
| 2 | 84679200 | – – Của dụng cụ hoạt động bằng khí nén |
| 2 | 846799 | – – Loại khác: |
| 3 | 84679910 | – – – Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8467.21.00, 8467.22.00 hoặc 8467.29.00 |
| 3 | 84679990 | – – – Loại khác |