| 0 | 8468 | Thiết bị và dụng cụ dùng để hàn thiếc, hàn đồng hoặc hàn khác, có hoặc không có khả năng cắt, trừ các loại thuộc nhóm 85.15; máy và thiết bị dùng để tôi bề mặt sử dụng khí ga |
| 1 | 84681000 | – Ống xì cầm tay |
| 1 | 846820 | – Thiết bị và dụng cụ sử dụng khí ga khác: |
| 2 | 84682010 | – – Dụng cụ hàn hoặc cắt kim loại sử dụng khí ga, điều khiển bằng tay (loại không cầm tay) |
| 2 | 84682090 | – – Loại khác |
| 1 | 84688000 | – Máy và thiết bị khác |
| 1 | 846890 | – Bộ phận: |
| 2 | 84689020 | – – Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8468.20.10 |
| 2 | 84689090 | – – Loại khác |