| 0 | 8474 | Máy dùng để phân loại, sàng lọc, phân tách, rửa, nghiền, xay, trộn hoặc nhào đất, đá, quặng hoặc các khoáng vật khác, dạng rắn (kể cả dạng bột hoặc dạng nhão); máy dùng để đóng khối, tạo hình hoặc đúc khuôn các nhiên liệu khoáng rắn, bột gốm nhão, xi măng chưa đông cứng, thạch cao hoặc các sản phẩm khoáng khác ở dạng bột hoặc dạng nhão; máy để tạo khuôn đúc bằng cát |
| 1 | 847410 | – Máy phân loại, sàng lọc, phân tách hoặc rửa: |
| 2 | 84741010 | – – Hoạt động bằng điện |
| 2 | 84741020 | – – Không hoạt động bằng điện |
| 1 | 847420 | – Máy nghiền hoặc xay: |
| 2 | | – – Hoạt động bằng điện: |
| 3 | 84742011 | – – – Dùng cho đá |
| 3 | 84742019 | – – – Loại khác |
| 2 | | – – Không hoạt động bằng điện: |
| 3 | 84742021 | – – – Dùng cho đá |
| 3 | 84742029 | – – – Loại khác |
| 1 | | – Máy trộn hoặc nhào: |
| 2 | 847431 | – – Máy trộn bê tông hoặc nhào vữa: |
| 3 | 84743110 | – – – Hoạt động bằng điện |
| 3 | 84743120 | – – – Không hoạt động bằng điện |
| 2 | 847432 | – – Máy trộn khoáng vật với bi-tum: |
| 3 | | – – – Hoạt động bằng điện: |
| 4 | 84743211 | – – – – Có công suất không quá 80 tấn/giờ |
| 4 | 84743219 | – – – – Loại khác |
| 3 | | – – – Không hoạt động bằng điện: |
| 4 | 84743221 | – – – – Có công suất không quá 80 tấn/giờ |
| 4 | 84743229 | – – – – Loại khác |
| 2 | 847439 | – – Loại khác: |
| 3 | 84743910 | – – – Hoạt động bằng điện |
| 3 | 84743920 | – – – Không hoạt động bằng điện |
| 1 | 847480 | – Máy khác: |
| 2 | 84748010 | – – Hoạt động bằng điện |
| 2 | 84748020 | – – Không hoạt động bằng điện |
| 1 | 84749000 | – Bộ phận |