Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 8478 | Máy chế biến hoặc đóng gói thuốc lá, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác trong Chương này |
| 1 | 847810 | – Máy: |
| 2 | 84781010 | – – Hoạt động bằng điện |
| 2 | 84781020 | – – Không hoạt động bằng điện |
| 1 | 84789000 | – Bộ phận |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
