| 0 | 8480 | Hộp khuôn đúc kim loại; đế khuôn; mẫu làm khuôn; khuôn dùng cho kim loại (trừ khuôn đúc thỏi), carbua kim loại, thủy tinh, khoáng vật, cao su hoặc plastic |
| 1 | 84801000 | – Hộp khuôn đúc kim loại |
| 1 | 84802000 | – Đế khuôn |
| 1 | 848030 | – Mẫu làm khuôn: |
| 2 | 84803010 | – – Bằng đồng |
| 2 | 84803090 | – – Loại khác |
| 1 | | – Khuôn dùng để đúc kim loại hoặc carbua kim loại: |
| 2 | 84804100 | – – Loại phun hoặc nén |
| 2 | 84804900 | – – Loại khác |
| 1 | 84805000 | – Khuôn đúc thủy tinh |
| 1 | 84806000 | – Khuôn đúc khoáng vật |
| 1 | | – Khuôn đúc cao su hoặc plastic: |
| 2 | 848071 | – – Loại phun hoặc nén: |
| 3 | 84807110 | – – – Khuôn làm đế giày, dép |
| 3 | 84807190 | – – – Loại khác |
| 2 | 848079 | – – Loại khác: |
| 3 | 84807910 | – – – Khuôn làm đế giày, dép |
| 3 | 84807990 | – – – Loại khác |