Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 8485 | Máy móc sử dụng công nghệ sản xuất bồi đắp |
| 1 | 84851000 | – Bằng lắng đọng kim loại |
| 1 | 84852000 | – Bằng lắng đọng plastic hoặc cao su |
| 1 | 848530 | – Bằng lắng đọng thạch cao, xi măng, gốm hoặc thủy tinh: |
| 2 | 84853010 | – – Bằng lắng đọng thủy tinh |
| 2 | 84853090 | – – Loại khác |
| 1 | 84858000 | – Loại khác |
| 1 | 848590 | – Bộ phận: |
| 2 | 84859010 | – – Của phân nhóm 8485.20.00 |
| 2 | 84859090 | – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
