Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 8487 | Phụ tùng máy móc, không bao gồm đầu nối điện, màng ngăn, cuộn, công tắc điện hoặc các phụ tùng điện khác, không được ghi hoặc chi tiết ở nơi khác trong Chương này |
| 1 | 84871000 | – Chân vịt của tàu hoặc thuyền và cánh của chân vịt |
| 1 | 84879000 | – Loại khác |
| 1 | – tốc độ ghi trên 0,5 mm mỗi micro giây; | |
| 1 | – độ phân giải thời gian từ 50 nano giây trở xuống; | |
| 1 | – tốc độ khung hình trên 225.000 khung hình mỗi giây. |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
