Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 8510 | Máy cạo, tông đơ và các dụng cụ loại bỏ râu, lông, tóc, có động cơ điện gắn liền |
| 1 | 85101000 | – Máy cạo |
| 1 | 85102000 | – Tông đơ |
| 1 | 85103000 | – Dụng cụ loại bỏ râu, lông, tóc |
| 1 | 85109000 | – Bộ phận |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
