| 0 | 8514 | Lò luyện, nung và lò sấy điện dùng trong công nghiệp hoặc trong phòng thí nghiệm (kể cả các loại hoạt động bằng cảm ứng điện hoặc tổn hao điện môi); các thiết bị khác dùng trong công nghiệp hoặc trong phòng thí nghiệm để xử lý nhiệt các vật liệu bằng cảm ứng điện hoặc tổn hao điện môi |
| 1 | | – Lò luyện, nung và lò sấy gia nhiệt bằng điện trở: |
| 2 | 85141100 | – – Lò ép nóng đẳng tĩnh |
| 2 | 85141900 | – – Loại khác |
| 1 | 851420 | – Lò luyện, nung và lò sấy hoạt động bằng cảm ứng điện hoặc tổn hao điện môi: |
| 2 | 85142020 | – – Lò luyện, nung hoặc lò sấy điện cho sản xuất tấm mạch in/tấm dây in hoặc mạch in đã lắp ráp |
| 2 | 85142090 | – – Loại khác |
| 1 | | – Lò luyện, nung và lò sấy khác: |
| 2 | 851431 | – – Lò tia điện tử (tia electron): |
| 3 | 85143110 | – – – Để sản xuất tấm mạch in/tấm dây in hoặc tấm mạch in đã lắp ráp |
| 3 | 85143190 | – – – Loại khác |
| 2 | 851432 | – – Lò hồ quang plasma và chân không: |
| 3 | 85143210 | – – – Để sản xuất tấm mạch in/tấm dây in hoặc tấm mạch in đã lắp ráp |
| 3 | 85143290 | – – – Loại khác |
| 2 | 851439 | – – Loại khác: |
| 3 | 85143910 | – – – Để sản xuất tấm mạch in/tấm dây in hoặc tấm mạch in đã lắp ráp |
| 3 | 85143990 | – – – Loại khác |
| 1 | 85144000 | – Thiết bị khác để xử lý nhiệt các vật liệu bằng cảm ứng điện hoặc tổn hao điện môi |
| 1 | 851490 | – Bộ phận: |
| 2 | 85149020 | – – Bộ phận của lò luyện, nung hoặc lò sấy điện dùng trong công nghiệp hoặc phòng thí nghiệm cho sản xuất tấm mạch in/tấm dây in hoặc mạch in đã lắp ráp |
| 2 | 85149090 | – – Loại khác |