| 0 | 8515 | Máy và thiết bị hàn các loại dùng điện (kể cả khí ga nung nóng bằng điện), dùng chùm tia laser hoặc chùm tia sáng khác hoặc chùm phô-tông, siêu âm, chùm electron, xung từ hoặc hồ quang, có hoặc không có khả năng cắt; máy và thiết bị dùng điện để xì nóng kim loại hoặc gốm kim loại |
| 1 | | – Máy và thiết bị để hàn chảy (nguyên lý hàn thiếc, chỉ có phần nguyên liệu hàn được làm nóng chảy, đối tượng được hàn không bị nóng chảy): |
| 2 | 85151100 | – – Mỏ hàn sắt và súng hàn |
| 2 | 851519 | – – Loại khác: |
| 3 | | – – – Máy và thiết bị hàn các linh kiện trên tấm mạch in/tấm dây in: |
| 4 | 85151911 | – – – – Máy hàn sóng |
| 4 | 85151919 | – – – – Loại khác |
| 3 | 85151990 | – – – Loại khác |
| 1 | | – Máy và thiết bị để hàn kim loại bằng nguyên lý điện trở: |
| 2 | 85152100 | – – Loại tự động hoàn toàn hoặc một phần |
| 2 | 85152900 | – – Loại khác |
| 1 | | – Máy và thiết bị hàn hồ quang kim loại (kể cả hồ quang plasma): |
| 2 | 85153100 | – – Loại tự động hoàn toàn hoặc một phần |
| 2 | 851539 | – – Loại khác: |
| 3 | 85153910 | – – – Máy hàn hồ quang dùng điện xoay chiều, kiểu biến thế |
| 3 | 85153990 | – – – Loại khác |
| 1 | 851580 | – Máy và thiết bị khác: |
| 2 | 85158010 | – – Máy và thiết bị điện để xì nóng kim loại hoặc carbua kim loại đã thiêu kết |
| 2 | 85158090 | – – Loại khác |
| 1 | 851590 | – Bộ phận: |
| 2 | 85159010 | – – Của máy hàn hồ quang điện xoay chiều, kiểu biến thế |
| 2 | | – – Các bộ phận của máy và thiết bị để hàn các linh kiện trên tấm mạch in/tấm dây in: |
| 3 | 85159021 | – – – Của máy hàn sóng |
| 3 | 85159029 | – – – Loại khác |
| 2 | 85159090 | – – Loại khác |