– Dụng cụ điện đun nước nóng tức thời hoặc đun nước nóng có dự trữ và đun nước nóng kiểu nhúng:
– – Loại đun nước nóng tức thời hoặc đun nước nóng có dự trữ:
– – – Bình thủy điện (water dispenser) đun nước nóng, loại gia dụng (SEN) (HS: 85161011)
Đơn vị tính: chiếc
Chính sách mặt hàng theo mã HS: Hàng tiêu dùng QSD cấp NK (08/2023/TT-BCT – PL1.I); HH tạm ngừng KD TNTX CK (08/2023/TT-BCT – PL2); Hàng hóa nhóm 2 (2711/QĐ-BKHCN 2022)
Chính sách thuế
| NK TT | 30 |
| NK ưu đãi | 20 |
| VAT | 8 |
| Giảm VAT | Hàng được giảm VAT nếu không thuộc PL4 trong File BT |
| Chi tiết giảm VAT | |
| NK TT C98 | |
| NK Ưu Đãi C98 | |
| XK | |
| XK CP TPP | |
| XK EV | |
| XK UKV | |
| Thuế BV MT | |
| TT ĐB |
Ưu Đãi FTA
| ACFTA | 5 (-TH) |
| ATIGA | 0 |
| AJCEP | 0 |
| VJEPA | 0 |
| AKFTA | 32 |
| AANZFTA | 0 |
| AIFTA | * |
| VKFTA | 20 (GIC) |
| VCFTA | 0 |
| VN-EAEU | 0 |
| CPTPP | 0 |
| AHKFTA | * |
| VNCU | |
| EVFTA | 0 |
| UKVFTA | 0 |
| VN-LAO | |
| VIFTA | 16 |
| RCEPT-A | 20 |
| RCEPT-B | 20 |
| RCEPT-C | 20 |
| RCEPT-D | 20 |
| RCEPT-E | 20 |
| RCEPT-F | 20 |
