– Loại khác:
– – Loại khác:
– – – Loại khác (HS: 85279990)
Đơn vị tính: chiếc
Chính sách mặt hàng theo mã HS: Hàng tiêu dùng QSD cấp NK (08/2023/TT-BCT – PL1.I); HH tạm ngừng KD TNTX CK (08/2023/TT-BCT – PL2); SP CNTT ĐQSD cấm NK (11/2018/TT-BTTTT)
Chính sách thuế
| NK TT | 45 |
| NK ưu đãi | 30 |
| VAT | 10 |
| Giảm VAT | Không được giảm VAT (72/2024/NĐ-CP PL3b) |
| Chi tiết giảm VAT | Thiết bị truyền dẫn dùng cho phát thanh vô tuyến hoặc truyền hình, có hoặc không gắn thêm các tính năng sau: thu, ghi hoặc tái tạo âm thanh, hình ảnh; camera truyền hình, camera số và camera ghi hình ảnh nền không được giảm VAT (94/2023/NĐ-CP PL3b) |
| NK TT C98 | |
| NK Ưu Đãi C98 | |
| XK | |
| XK CP TPP | |
| XK EV | |
| XK UKV | |
| Thuế BV MT | |
| TT ĐB |
Ưu Đãi FTA
| ACFTA | 0 (-ID) |
| ATIGA | 0 |
| AJCEP | 30 |
| VJEPA | 30 |
| AKFTA | 5 |
| AANZFTA | 0 |
| AIFTA | 26 |
| VKFTA | 5 |
| VCFTA | 0 |
| VN-EAEU | 0 |
| CPTPP | 0 |
| AHKFTA | * |
| VNCU | |
| EVFTA | 0 |
| UKVFTA | 0 |
| VN-LAO | |
| VIFTA | 24 |
| RCEPT-A | 18 |
| RCEPT-B | 18 |
| RCEPT-C | 18 |
| RCEPT-D | 19,1 |
| RCEPT-E | 18 |
| RCEPT-F | 18 |
