| 0 | 8528 | Màn hình và máy chiếu, không gắn với thiết bị thu dùng trong truyền hình; thiết bị thu dùng trong truyền hình, có hoặc không gắn với máy thu thanh sóng vô tuyến hoặc thiết bị ghi hoặc tái tạo âm thanh hoặc hình ảnh |
| 1 | | – Màn hình sử dụng ống đèn hình tia ca-tốt: |
| 2 | 85284200 | – – Có khả năng kết nối trực tiếp và được thiết kế để dùng cho máy xử lý dữ liệu tự động thuộc nhóm 84.71 |
| 2 | 852849 | – – Loại khác: |
| 3 | 85284910 | – – – Loại màu |
| 3 | 85284920 | – – – Loại đơn sắc |
| 1 | | – Màn hình khác: |
| 2 | 85285200 | – – Có khả năng kết nối trực tiếp và được thiết kế để dùng cho máy xử lý dữ liệu tự động thuộc nhóm 84.71 |
| 2 | 852859 | – – Loại khác: |
| 3 | 85285910 | – – – Loại màu |
| 3 | 85285920 | – – – Loại đơn sắc |
| 1 | | – Máy chiếu: |
| 2 | 85286200 | – – Có khả năng kết nối trực tiếp và được thiết kế để dùng cho máy xử lý dữ liệu tự động thuộc nhóm 84.71 |
| 2 | 852869 | – – Loại khác: |
| 3 | 85286910 | – – – Công suất chiếu lên màn ảnh có đường chéo từ 300 inch trở lên |
| 3 | 85286990 | – – – Loại khác |
| 1 | | – Thiết bị thu dùng trong truyền hình, có hoặc không gắn với thiết bị thu thanh sóng vô tuyến hoặc thiết bị ghi hoặc tái tạo âm thanh hoặc hình ảnh: |
| 2 | 852871 | – – Không thiết kế để gắn với thiết bị hiển thị video hoặc màn ảnh: |
| 3 | | – – – Set top boxes có chức năng tương tác thông tin: |
| 4 | 85287111 | – – – – Hoạt động bằng nguồn điện lưới |
| 4 | 85287119 | – – – – Loại khác |
| 3 | | – – – Loại khác: |
| 4 | 85287191 | – – – – Hoạt động bằng nguồn điện lưới |
| 4 | 85287199 | – – – – Loại khác |
| 2 | 852872 | – – Loại khác, màu: |
| 3 | 85287210 | – – – Hoạt động bằng pin |
| 3 | | – – – Loại khác: |
| 4 | 85287291 | – – – – Loại sử dụng ống đèn hình tia ca-tốt |
| 4 | 85287292 | – – – – Loại màn hình tinh thể lỏng (LCD), đi-ốt phát quang (LED) và màn hình dẹt khác |
| 4 | 85287299 | – – – – Loại khác |
| 2 | 85287300 | – – Loại khác, đơn sắc |