| 0 | 8532 | Tụ điện, loại có điện dung cố định, biến đổi hoặc điều chỉnh được (theo mức định trước) |
| 1 | 85321000 | – Tụ điện cố định được thiết kế dùng trong mạch có tần số 50/60 Hz và có giới hạn công suất phản kháng cho phép không dưới 0,5 kvar (tụ nguồn) |
| 1 | | – Tụ điện cố định khác: |
| 2 | 85322100 | – – Tụ tantan (tantalum) |
| 2 | 85322200 | – – Tụ nhôm |
| 2 | 85322300 | – – Tụ gốm, một lớp |
| 2 | 85322400 | – – Tụ gốm, nhiều lớp |
| 2 | 85322500 | – – Tụ giấy hoặc plastic |
| 2 | 85322900 | – – Loại khác |
| 1 | 85323000 | – Tụ điện biến đổi hoặc tụ điện điều chỉnh được (theo mức định trước) |
| 1 | 85329000 | – Bộ phận |