85437090

Máy và thiết bị điện, có chức năng riêng, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác trong Chương này
– Máy và thiết bị khác:
– – Loại khác (HS: 85437090)
Đơn vị tính: chiếc
Chính sách mặt hàng theo mã HS: SP mật mã dân sự XK, NK theo GP (32/2023/NĐ-CP); Hàng hóa nhóm 2 (1182/QĐ-BCT-PL1); Thiết bị ghi tốc độ và dữ liệu đoàn tàu Phải chứng nhận công bố hợp quy (12/2022/TT-BGTVT PL2); Công bố hợp quy ( 02/2024/TT-BTTTT -PL2)
Chính sách thuế
NK TT 5
NK ưu đãi 0
VAT 10
Giảm VAT Không được giảm VAT (72/2024/NĐ-CP PL3b)
Chi tiết giảm VAT Máy đọc sách (e-reader) không được giảm VAT (94/2023/NĐ-CP PL3b); Thiết bị khuếch đại công suất không được giảm VAT (94/2023/NĐ-CP PL3b)
NK TT C98
NK Ưu Đãi C98
XK
XK CP TPP
XK EV
XK UKV
Thuế BV MT
TT ĐB
Ưu Đãi FTA
ACFTA 0
ATIGA 0
AJCEP 0
VJEPA 0
AKFTA 0
AANZFTA 0
AIFTA 0
VKFTA 0
VCFTA 0
VN-EAEU 0
CPTPP 0
AHKFTA 0
VNCU
EVFTA 0
UKVFTA 0
VN-LAO
VIFTA 0
RCEPT-A 0
RCEPT-B 0
RCEPT-C 0
RCEPT-D 0
RCEPT-E 0
RCEPT-F 0
error: Content is protected !!
Lên đầu trang