Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 8546 | Vật cách điện làm bằng vật liệu bất kỳ |
| 1 | 85461000 | – Bằng thuỷ tinh |
| 1 | 854620 | – Bằng gốm, sứ: |
| 2 | 85462010 | – – Cách điện xuyên của máy biến điện (máy biến áp và máy biến dòng) và cách điện của thiết bị ngắt mạch |
| 2 | 85462090 | – – Loại khác |
| 1 | 85469000 | – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
