Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 8603 | Toa xe khách, toa xe hàng và toa xe hành lý, loại tự hành dùng trên đường sắt hoặc đường tàu điện, trừ loại thuộc nhóm 86.04 |
| 1 | 86031000 | – Loại chạy bằng nguồn điện bên ngoài |
| 1 | 86039000 | – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
