87011091

Xe kéo (trừ xe kéo thuộc nhóm 87.09)
– Máy kéo trục đơn:
– – Loại khác:
– – – Dùng cho nông nghiệp (HS: 87011091)
Đơn vị tính: chiếc
Chính sách mặt hàng theo mã HS: Xe kéo trong kho bãi; nhà xưởng Phải chứng nhận công bố hợp quy (12/2022/TT-BGTVT PL2)
Chính sách thuế
NK TT 15
NK ưu đãi 10
VAT 8
Giảm VAT Hàng được giảm VAT nếu không thuộc PL4 trong File BT
Chi tiết giảm VAT
NK TT C98
NK Ưu Đãi C98
XK
XK CP TPP
XK EV
XK UKV
Thuế BV MT
TT ĐB
Ưu Đãi FTA
ACFTA 0
ATIGA 0
AJCEP 0
VJEPA 0
AKFTA 5
AANZFTA 0
AIFTA *
VKFTA 5
VCFTA 8
VN-EAEU *
CPTPP 0
AHKFTA 10
VNCU
EVFTA 4,5
UKVFTA 4,5
VN-LAO
VIFTA 7.1
RCEPT-A 6
RCEPT-B 6
RCEPT-C 6
RCEPT-D 6,4
RCEPT-E 6
RCEPT-F 6
error: Content is protected !!
Lên đầu trang