87019190

Xe kéo (trừ xe kéo thuộc nhóm 87.09)
– Loại khác, có công suất máy:
– – Không quá 18 kW:
– – – Loại khác (HS: 87019190)
Đơn vị tính: chiếc
Chính sách mặt hàng theo mã HS: Xe kéo trong kho bãi; nhà xưởng Phải chứng nhận công bố hợp quy (12/2022/TT-BGTVT PL2)
Chính sách thuế
NK TT 7.5
NK ưu đãi 5
VAT 8
Giảm VAT Hàng được giảm VAT nếu không thuộc PL4 trong File BT
Chi tiết giảm VAT
NK TT C98 5
NK Ưu Đãi C98 0
XK
XK CP TPP
XK EV
XK UKV
Thuế BV MT
TT ĐB
Ưu Đãi FTA
ACFTA 0
ATIGA 0
AJCEP 0
VJEPA 0
AKFTA 0
AANZFTA 0
AIFTA 3.5
VKFTA 0
VCFTA 0
VN-EAEU 0
CPTPP 0
AHKFTA 0
VNCU
EVFTA 2,2
UKVFTA 2,2
VN-LAO
VIFTA 3.6
RCEPT-A 3,7
RCEPT-B 3,7
RCEPT-C 4
RCEPT-D 3,8
RCEPT-E 3,7
RCEPT-F 3,7
error: Content is protected !!
Lên đầu trang