– Xe được thiết kế đặc biệt để đi trên tuyết; xe chơi gôn (golf car) và các loại xe tương tự:
– – Xe chơi gôn (kể cả xe golf buggies) và các loại xe tương tự (HS: 87031010)
Đơn vị tính: chiếc
Chính sách mặt hàng theo mã HS: HH NK phải làm thủ tục HQ tại CK nhập (23/2019/QĐ-TTg); HHNK phải chứng nhận trước khi thông quan (12/2022/TT-BGTVT PL1); Ô tô nhà ở lưu động (Motor-home) Phải chứng nhận công bố hợp quy (12/2022/TT-BGTVT PL2)Phải chứng nhận công bố hợp quy (12/2022/TT-BGTVT PL2)
Chính sách thuế
| NK TT | 105 |
| NK ưu đãi | 70 |
| VAT | 8 |
| Giảm VAT | Hàng được giảm VAT nếu không thuộc PL4 trong File BT |
| Chi tiết giảm VAT | |
| NK TT C98 | |
| NK Ưu Đãi C98 | |
| XK | |
| XK CP TPP | |
| XK EV | |
| XK UKV | |
| Thuế BV MT | |
| TT ĐB | ĐB |
Ưu Đãi FTA
| ACFTA | 0 (-BN, ID, MM) |
| ATIGA | 0 |
| AJCEP | * |
| VJEPA | * |
| AKFTA | * |
| AANZFTA | 0 |
| AIFTA | * |
| VKFTA | 78 |
| VCFTA | 0 |
| VN-EAEU | 0 |
| CPTPP | 35; M: 42 |
| AHKFTA | * |
| VNCU | |
| EVFTA | 35,4 |
| UKVFTA | 35,4 |
| VN-LAO | |
| VIFTA | * |
| RCEPT-A | 42 |
| RCEPT-B | 42 |
| RCEPT-C | 42 |
| RCEPT-D | 44,5 |
| RCEPT-E | 42 |
| RCEPT-F | 42 |
