– Loại khác:
– – Loại khác:
– – – Ô tô tang lễ (HS: 87039094)
Đơn vị tính: chiếc
Chính sách mặt hàng theo mã HS: HH NK phải làm thủ tục HQ tại CK nhập (23/2019/QĐ-TTg); HHNK phải chứng nhận trước khi thông quan (12/2022/TT-BGTVT PL1); Ô tô nhà ở lưu động (Motor-home) Phải chứng nhận công bố hợp quy (12/2022/TT-BGTVT PL2)
Chính sách thuế
| NK TT | 30 |
| NK ưu đãi | 20 |
| VAT | 8 |
| Giảm VAT | Hàng được giảm VAT nếu không thuộc PL4 trong File BT |
| Chi tiết giảm VAT | |
| NK TT C98 | |
| NK Ưu Đãi C98 | |
| XK | |
| XK CP TPP | |
| XK EV | |
| XK UKV | |
| Thuế BV MT | |
| TT ĐB | ĐB |
Ưu Đãi FTA
| ACFTA | 50 |
| ATIGA | 0 |
| AJCEP | 0 |
| VJEPA | 0 |
| AKFTA | * |
| AANZFTA | 0 |
| AIFTA | * |
| VKFTA | 78 |
| VCFTA | * |
| VN-EAEU | 0 |
| CPTPP | 35; M: 42 |
| AHKFTA | * |
| VNCU | |
| EVFTA | 35,4 |
| UKVFTA | 35,4 |
| VN-LAO | |
| VIFTA | * |
| RCEPT-A | 70 |
| RCEPT-B | 70 |
| RCEPT-C | 70 |
| RCEPT-D | * |
| RCEPT-E | * |
| RCEPT-F | 70 |
