| 0 |
8704 |
Xe có động cơ dùng để chở hàng |
| 1 |
870410 |
– Xe tự đổ được thiết kế để sử dụng trên các loại đường không phải đường quốc lộ: |
| 2 |
|
– – Dạng CKD (SEN): |
| 3 |
87041013 |
– – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) không quá 5 tấn |
| 3 |
87041014 |
– – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 5 tấn nhưng không quá 10 tấn |
| 3 |
87041015 |
– – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 10 tấn nhưng không quá 20 tấn |
| 3 |
87041016 |
– – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 20 tấn nhưng không quá 24 tấn |
| 3 |
87041017 |
– – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn nhưng không quá 45 tấn |
| 3 |
87041018 |
– – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 45 tấn |
| 2 |
|
– – Loại khác: |
| 3 |
87041031 |
– – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) không quá 5 tấn |
| 3 |
87041032 |
– – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 5 tấn nhưng không quá 10 tấn |
| 3 |
87041033 |
– – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 10 tấn nhưng không quá 20 tấn |
| 3 |
87041034 |
– – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 20 tấn nhưng không quá 24 tấn |
| 3 |
87041035 |
– – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn nhưng không quá 38 tấn |
| 3 |
87041036 |
– – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 38 tấn nhưng không quá 45 tấn |
| 3 |
87041037 |
– – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 45 tấn |
| 1 |
|
– Loại khác, loại chỉ sử dụng động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy do nén (diesel hoặc bán diesel): |
| 2 |
870421 |
– – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) không quá 5 tấn: |
| 3 |
|
– – – Dạng CKD (SEN): |
| 4 |
87042111 |
– – – – Ô tô tải đông lạnh (1) |
| 4 |
87042112 |
– – – – Ô tô pick-up (1) |
| 4 |
87042113 |
– – – – Xe ba bánh (SEN) |
| 4 |
87042119 |
– – – – Loại khác |
| 3 |
|
– – – Loại khác: |
| 4 |
87042121 |
– – – – Ô tô tải đông lạnh (1) |
| 4 |
87042122 |
– – – – Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải |
| 4 |
87042123 |
– – – – Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn |
| 4 |
87042124 |
– – – – Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị |
| 4 |
87042125 |
– – – – Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN) |
| 4 |
87042126 |
– – – – Ô tô pick-up (1) |
| 4 |
87042127 |
– – – – Xe ba bánh (SEN) |
| 4 |
87042129 |
– – – – Loại khác |
| 2 |
870422 |
– – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 5 tấn nhưng không quá 20 tấn: |
| 3 |
|
– – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) không quá 6 tấn: |
| 4 |
|
– – – – Dạng CKD (SEN): |
| 5 |
87042211 |
– – – – – Ô tô tải đông lạnh (1) |
| 5 |
87042219 |
– – – – – Loại khác |
| 4 |
|
– – – – Loại khác: |
| 5 |
87042221 |
– – – – – Ô tô tải đông lạnh (1) |
| 5 |
87042222 |
– – – – – Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải |
| 5 |
87042223 |
– – – – – Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn |
| 5 |
87042224 |
– – – – – Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị |
| 5 |
87042225 |
– – – – – Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN) |
| 5 |
87042229 |
– – – – – Loại khác |
| 3 |
|
– – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 6 tấn nhưng không quá 20 tấn: |
| 4 |
|
– – – – Dạng CKD (SEN): |
| 5 |
87042231 |
– – – – – Ô tô tải đông lạnh (1) |
| 5 |
87042239 |
– – – – – Loại khác |
| 4 |
|
– – – – Loại khác: |
| 5 |
87042241 |
– – – – – Ô tô tải đông lạnh (1) |
| 5 |
87042242 |
– – – – – Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải |
| 5 |
87042243 |
– – – – – Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn |
| 5 |
87042245 |
– – – – – Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN) |
| 5 |
87042246 |
– – – – – Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị, khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 6 tấn nhưng không quá 10 tấn |
| 5 |
87042247 |
– – – – – Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị, khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 10 tấn nhưng không quá 20 tấn |
| 5 |
|
– – – – – Loại khác: |
| 6 |
87042251 |
– – – – – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 6 tấn nhưng không quá 10 tấn |
| 6 |
87042259 |
– – – – – – Loại khác |
| 2 |
870423 |
– – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 20 tấn: |
| 3 |
|
– – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) không quá 24 tấn: |
| 4 |
|
– – – – Dạng CKD (SEN): |
| 5 |
87042311 |
– – – – – Ô tô tải đông lạnh (1) |
| 5 |
87042319 |
– – – – – Loại khác |
| 4 |
|
– – – – Loại khác: |
| 5 |
87042321 |
– – – – – Ô tô tải đông lạnh (1) |
| 5 |
87042322 |
– – – – – Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải |
| 5 |
87042323 |
– – – – – Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn |
| 5 |
87042324 |
– – – – – Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị |
| 5 |
87042325 |
– – – – – Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN) |
| 5 |
87042329 |
– – – – – Loại khác |
| 3 |
|
– – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn nhưng không quá 45 tấn: |
| 4 |
|
– – – – Dạng CKD (SEN): |
| 5 |
87042351 |
– – – – – Ô tô tải đông lạnh (1) |
| 5 |
87042359 |
– – – – – Loại khác |
| 4 |
|
– – – – Loại khác: |
| 5 |
87042361 |
– – – – – Ô tô tải đông lạnh (1) |
| 5 |
87042362 |
– – – – – Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải |
| 5 |
87042363 |
– – – – – Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn |
| 5 |
87042364 |
– – – – – Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị |
| 5 |
87042365 |
– – – – – Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN) |
| 5 |
87042366 |
– – – – – Ô tô tự đổ |
| 5 |
87042369 |
– – – – – Loại khác |
| 3 |
|
– – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 45 tấn: |
| 4 |
|
– – – – Dạng CKD (SEN): |
| 5 |
87042371 |
– – – – – Ô tô tải đông lạnh (1) |
| 5 |
87042379 |
– – – – – Loại khác |
| 4 |
|
– – – – Loại khác: |
| 5 |
87042381 |
– – – – – Ô tô tải đông lạnh (1) |
| 5 |
87042382 |
– – – – – Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải |
| 5 |
87042384 |
– – – – – Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị |
| 5 |
87042385 |
– – – – – Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN) |
| 5 |
87042386 |
– – – – – Ô tô tự đổ |
| 5 |
87042389 |
– – – – – Loại khác |
| 1 |
|
– Loại khác, chỉ sử dụng động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện: |
| 2 |
870431 |
– – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) không quá 5 tấn: |
| 3 |
|
– – – Dạng CKD (SEN): |
| 4 |
87043111 |
– – – – Ô tô tải đông lạnh (1) |
| 4 |
87043112 |
– – – – Ô tô pick-up (1) |
| 4 |
87043113 |
– – – – Xe ba bánh (SEN) |
| 4 |
87043119 |
– – – – Loại khác |
| 3 |
|
– – – Loại khác: |
| 4 |
87043121 |
– – – – Ô tô tải đông lạnh (1) |
| 4 |
87043122 |
– – – – Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải |
| 4 |
87043123 |
– – – – Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn |
| 4 |
87043124 |
– – – – Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị |
| 4 |
87043125 |
– – – – Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN) |
| 4 |
87043126 |
– – – – Ô tô pick-up (1) |
| 4 |
87043127 |
– – – – Xe ba bánh (SEN) |
| 4 |
87043129 |
– – – – Loại khác |
| 2 |
870432 |
– – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 5 tấn: |
| 3 |
|
– – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) không quá 6 tấn: |
| 4 |
|
– – – – Dạng CKD (SEN): |
| 5 |
87043211 |
– – – – – Ô tô tải đông lạnh (1) |
| 5 |
87043219 |
– – – – – Loại khác |
| 4 |
|
– – – – Loại khác: |
| 5 |
87043221 |
– – – – – Ô tô tải đông lạnh (1) |
| 5 |
87043222 |
– – – – – Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải |
| 5 |
87043223 |
– – – – – Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn |
| 5 |
87043224 |
– – – – – Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị |
| 5 |
87043225 |
– – – – – Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN) |
| 5 |
87043229 |
– – – – – Loại khác |
| 3 |
|
– – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 6 tấn nhưng không quá 20 tấn: |
| 4 |
|
– – – – Dạng CKD (SEN): |
| 5 |
87043231 |
– – – – – Ô tô tải đông lạnh (1) |
| 5 |
87043239 |
– – – – – Loại khác |
| 4 |
|
– – – – Loại khác: |
| 5 |
87043241 |
– – – – – Ô tô tải đông lạnh (1) |
| 5 |
87043242 |
– – – – – Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải |
| 5 |
87043243 |
– – – – – Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn |
| 5 |
87043244 |
– – – – – Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị |
| 5 |
87043245 |
– – – – – Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN) |
| 5 |
87043248 |
– – – – – Loại khác, khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 6 tấn nhưng không quá 10 tấn |
| 5 |
87043249 |
– – – – – Loại khác |
| 3 |
|
– – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 20 tấn nhưng không quá 24 tấn: |
| 4 |
|
– – – – Dạng CKD (SEN): |
| 5 |
87043251 |
– – – – – Ô tô tải đông lạnh (1) |
| 5 |
87043259 |
– – – – – Loại khác |
| 4 |
|
– – – – Loại khác: |
| 5 |
87043261 |
– – – – – Ô tô tải đông lạnh (1) |
| 5 |
87043262 |
– – – – – Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải |
| 5 |
87043263 |
– – – – – Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn |
| 5 |
87043264 |
– – – – – Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị |
| 5 |
87043265 |
– – – – – Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN) |
| 5 |
87043269 |
– – – – – Loại khác |
| 3 |
|
– – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn nhưng không quá 45 tấn: |
| 4 |
|
– – – – Dạng CKD (SEN): |
| 5 |
87043272 |
– – – – – Ô tô tải đông lạnh (1) |
| 5 |
87043279 |
– – – – – Loại khác |
| 4 |
|
– – – – Loại khác: |
| 5 |
87043281 |
– – – – – Ô tô tải đông lạnh (1) |
| 5 |
87043282 |
– – – – – Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải |
| 5 |
87043283 |
– – – – – Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn |
| 5 |
87043284 |
– – – – – Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị |
| 5 |
87043285 |
– – – – – Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN) |
| 5 |
87043286 |
– – – – – Ô tô tự đổ |
| 5 |
87043289 |
– – – – – Loại khác |
| 3 |
|
– – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 45 tấn: |
| 4 |
|
– – – – Dạng CKD (SEN): |
| 5 |
87043291 |
– – – – – Ô tô tải đông lạnh (1) |
| 5 |
87043292 |
– – – – – Loại khác |
| 4 |
|
– – – – Loại khác: |
| 5 |
87043293 |
– – – – – Ô tô tải đông lạnh (1) |
| 5 |
87043294 |
– – – – – Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải |
| 5 |
87043295 |
– – – – – Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn |
| 5 |
87043296 |
– – – – – Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị |
| 5 |
87043297 |
– – – – – Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN) |
| 5 |
87043298 |
– – – – – Ô tô tự đổ |
| 5 |
87043299 |
– – – – – Loại khác |
| 1 |
|
– Loại khác, kết hợp động cơ đốt trong kiểu piston cháy do nén (diesel hoặc bán diesel) và động cơ điện để tạo động lực: |
| 2 |
870441 |
– – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) không quá 5 tấn: |
| 3 |
|
– – – Dạng CKD (SEN): |
| 4 |
87044111 |
– – – – Ô tô tải đông lạnh (1) |
| 4 |
87044119 |
– – – – Loại khác |
| 3 |
|
– – – Loại khác: |
| 4 |
87044121 |
– – – – Ô tô tải đông lạnh (1) |
| 4 |
87044122 |
– – – – Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải |
| 4 |
87044123 |
– – – – Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn |
| 4 |
87044124 |
– – – – Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị |
| 4 |
87044125 |
– – – – Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN) |
| 4 |
87044126 |
– – – – Ô tô pick-up (1) |
| 4 |
87044127 |
– – – – Xe ba bánh (SEN) |
| 4 |
87044129 |
– – – – Loại khác |
| 2 |
870442 |
– – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 5 tấn nhưng không quá 20 tấn: |
| 3 |
|
– – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) không quá 6 tấn: |
| 4 |
|
– – – – Dạng CKD (SEN): |
| 5 |
87044211 |
– – – – – Ô tô tải đông lạnh (1) |
| 5 |
87044219 |
– – – – – Loại khác |
| 4 |
|
– – – – Loại khác: |
| 5 |
87044221 |
– – – – – Ô tô tải đông lạnh (1) |
| 5 |
87044222 |
– – – – – Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải |
| 5 |
87044223 |
– – – – – Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn |
| 5 |
87044224 |
– – – – – Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị |
| 5 |
87044225 |
– – – – – Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN) |
| 5 |
87044229 |
– – – – – Loại khác |
| 3 |
|
– – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 6 tấn nhưng không quá 20 tấn: |
| 4 |
|
– – – – Dạng CKD (SEN): |
| 5 |
87044231 |
– – – – – Ô tô tải đông lạnh (1) |
| 5 |
87044239 |
– – – – – Loại khác |
| 4 |
|
– – – – Loại khác: |
| 5 |
87044241 |
– – – – – Ô tô tải đông lạnh (1) |
| 5 |
87044242 |
– – – – – Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải |
| 5 |
87044243 |
– – – – – Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn |
| 5 |
87044245 |
– – – – – Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN) |
| 5 |
87044246 |
– – – – – Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị, khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 6 tấn nhưng không quá 10 tấn |
| 5 |
87044247 |
– – – – – Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị, khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 10 tấn nhưng không quá 20 tấn |
| 5 |
|
– – – – – Loại khác: |
| 6 |
87044251 |
– – – – – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 6 tấn nhưng không quá 10 tấn |
| 6 |
87044259 |
– – – – – – Loại khác |
| 2 |
870443 |
– – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 20 tấn: |
| 3 |
|
– – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) không quá 24 tấn: |
| 4 |
|
– – – – Dạng CKD (SEN): |
| 5 |
87044311 |
– – – – – Ô tô tải đông lạnh (1) |
| 5 |
87044319 |
– – – – – Loại khác |
| 4 |
|
– – – – Loại khác: |
| 5 |
87044321 |
– – – – – Ô tô tải đông lạnh (1) |
| 5 |
87044322 |
– – – – – Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải |
| 5 |
87044323 |
– – – – – Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn |
| 5 |
87044324 |
– – – – – Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị |
| 5 |
87044325 |
– – – – – Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN) |
| 5 |
87044329 |
– – – – – Loại khác |
| 3 |
|
– – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn nhưng không quá 45 tấn: |
| 4 |
|
– – – – Dạng CKD (SEN): |
| 5 |
87044351 |
– – – – – Ô tô tải đông lạnh (1) |
| 5 |
87044359 |
– – – – – Loại khác |
| 4 |
|
– – – – Loại khác: |
| 5 |
87044361 |
– – – – – Ô tô tải đông lạnh (1) |
| 5 |
87044362 |
– – – – – Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải |
| 5 |
87044363 |
– – – – – Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn |
| 5 |
87044364 |
– – – – – Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị |
| 5 |
87044365 |
– – – – – Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN) |
| 5 |
87044369 |
– – – – – Loại khác |
| 3 |
|
– – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 45 tấn: |
| 4 |
|
– – – – Dạng CKD (SEN): |
| 5 |
87044371 |
– – – – – Ô tô tải đông lạnh (1) |
| 5 |
87044379 |
– – – – – Loại khác |
| 4 |
|
– – – – Loại khác: |
| 5 |
87044381 |
– – – – – Ô tô tải đông lạnh (1) |
| 5 |
87044386 |
– – – – – Ô tô tự đổ |
| 5 |
87044389 |
– – – – – Loại khác |
| 1 |
|
– Loại khác, kết hợp động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện và động cơ điện để tạo động lực: |
| 2 |
870451 |
– – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) không quá 5 tấn: |
| 3 |
|
– – – Dạng CKD (SEN): |
| 4 |
87045111 |
– – – – Ô tô tải đông lạnh (1) |
| 4 |
87045119 |
– – – – Loại khác |
| 3 |
|
– – – Loại khác: |
| 4 |
87045121 |
– – – – Ô tô tải đông lạnh (1) |
| 4 |
87045122 |
– – – – Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải |
| 4 |
87045123 |
– – – – Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn |
| 4 |
87045124 |
– – – – Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị |
| 4 |
87045125 |
– – – – Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN) |
| 4 |
87045126 |
– – – – Ô tô pick-up (1) |
| 4 |
87045127 |
– – – – Xe ba bánh (SEN) |
| 4 |
87045129 |
– – – – Loại khác |
| 2 |
870452 |
– – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 5 tấn: |
| 3 |
|
– – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) không quá 6 tấn: |
| 4 |
|
– – – – Dạng CKD (SEN): |
| 5 |
87045211 |
– – – – – Ô tô tải đông lạnh (1) |
| 5 |
87045219 |
– – – – – Loại khác |
| 4 |
|
– – – – Loại khác: |
| 5 |
87045221 |
– – – – – Ô tô tải đông lạnh (1) |
| 5 |
87045222 |
– – – – – Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải |
| 5 |
87045223 |
– – – – – Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn |
| 5 |
87045224 |
– – – – – Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị |
| 5 |
87045225 |
– – – – – Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN) |
| 5 |
87045229 |
– – – – – Loại khác |
| 3 |
|
– – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 6 tấn nhưng không quá 20 tấn: |
| 4 |
|
– – – – Dạng CKD (SEN): |
| 5 |
87045231 |
– – – – – Ô tô tải đông lạnh (1) |
| 5 |
87045239 |
– – – – – Loại khác |
| 4 |
|
– – – – Loại khác: |
| 5 |
87045241 |
– – – – – Ô tô tải đông lạnh (1) |
| 5 |
87045242 |
– – – – – Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải |
| 5 |
87045243 |
– – – – – Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn |
| 5 |
87045244 |
– – – – – Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị |
| 5 |
87045245 |
– – – – – Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN) |
| 5 |
87045248 |
– – – – – Loại khác, khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 6 tấn nhưng không quá 10 tấn |
| 5 |
87045249 |
– – – – – Loại khác |
| 3 |
|
– – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 20 tấn nhưng không quá 24 tấn: |
| 4 |
|
– – – – Dạng CKD (SEN): |
| 5 |
87045251 |
– – – – – Ô tô tải đông lạnh (1) |
| 5 |
87045259 |
– – – – – Loại khác |
| 4 |
|
– – – – Loại khác: |
| 5 |
87045261 |
– – – – – Ô tô tải đông lạnh (1) |
| 5 |
87045262 |
– – – – – Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải |
| 5 |
87045263 |
– – – – – Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn |
| 5 |
87045264 |
– – – – – Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị |
| 5 |
87045265 |
– – – – – Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN) |
| 5 |
87045269 |
– – – – – Loại khác |
| 3 |
|
– – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn nhưng không quá 45 tấn: |
| 4 |
|
– – – – Dạng CKD (SEN): |
| 5 |
87045272 |
– – – – – Ô tô tải đông lạnh (1) |
| 5 |
87045279 |
– – – – – Loại khác |
| 4 |
|
– – – – Loại khác: |
| 5 |
87045281 |
– – – – – Ô tô tải đông lạnh (1) |
| 5 |
87045282 |
– – – – – Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải |
| 5 |
87045283 |
– – – – – Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn |
| 5 |
87045284 |
– – – – – Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị |
| 5 |
87045285 |
– – – – – Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN) |
| 5 |
87045286 |
– – – – – Ô tô tự đổ |
| 5 |
87045289 |
– – – – – Loại khác |
| 3 |
|
– – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 45 tấn: |
| 4 |
|
– – – – Dạng CKD (SEN): |
| 5 |
87045291 |
– – – – – Ô tô tải đông lạnh (1) |
| 5 |
87045292 |
– – – – – Loại khác |
| 4 |
|
– – – – Loại khác: |
| 5 |
87045293 |
– – – – – Ô tô tải đông lạnh (1) |
| 5 |
87045294 |
– – – – – Ô tô tự đổ |
| 5 |
87045299 |
– – – – – Loại khác |
| 1 |
870460 |
– Loại khác, chỉ sử dụng động cơ điện để tạo động lực: |
| 2 |
|
– – Dạng CKD (SEN): |
| 3 |
87046011 |
– – – Ô tô pick-up (1) |
| 3 |
87046012 |
– – – Xe ba bánh (SEN) |
| 3 |
87046019 |
– – – Loại khác |
| 2 |
|
– – Loại khác, khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) không quá 5 tấn: |
| 3 |
87046021 |
– – – Ô tô pick-up (1) |
| 3 |
87046022 |
– – – Xe ba bánh (SEN) |
| 3 |
87046029 |
– – – Loại khác |
| 2 |
|
– – Loại khác: |
| 3 |
87046091 |
– – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 5 tấn nhưng không quá 10 tấn |
| 3 |
87046092 |
– – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 10 tấn nhưng không quá 20 tấn |
| 3 |
87046093 |
– – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 20 tấn nhưng không quá 45 tấn |
| 3 |
87046094 |
– – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 45 tấn |
| 1 |
870490 |
– Loại khác: |
| 2 |
87049010 |
– – Dạng CKD (SEN) |
| 2 |
|
– – Loại khác: |
| 3 |
87049091 |
– – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) không quá 5 tấn |
| 3 |
87049092 |
– – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 5 tấn nhưng không quá 10 tấn |
| 3 |
87049093 |
– – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 10 tấn nhưng không quá 20 tấn |
| 3 |
87049094 |
– – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 20 tấn nhưng không quá 45 tấn |
| 3 |
87049095 |
– – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 45 tấn |