8704: Xe có động cơ dùng để chở hàng

Chi tiết nhóm
0 8704 Xe có động cơ dùng để chở hàng
1 870410 – Xe tự đổ được thiết kế để sử dụng trên các loại đường không phải đường quốc lộ:
2 – – Dạng CKD (SEN):
3 87041013 – – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) không quá 5 tấn
3 87041014 – – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 5 tấn nhưng không quá 10 tấn
3 87041015 – – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 10 tấn nhưng không quá 20 tấn
3 87041016 – – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 20 tấn nhưng không quá 24 tấn
3 87041017 – – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn nhưng không quá 45 tấn
3 87041018 – – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 45 tấn
2 – – Loại khác:
3 87041031 – – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) không quá 5 tấn
3 87041032 – – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 5 tấn nhưng không quá 10 tấn
3 87041033 – – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 10 tấn nhưng không quá 20 tấn
3 87041034 – – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 20 tấn nhưng không quá 24 tấn
3 87041035 – – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn nhưng không quá 38 tấn
3 87041036 – – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 38 tấn nhưng không quá 45 tấn
3 87041037 – – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 45 tấn
1 – Loại khác, loại chỉ sử dụng động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy do nén (diesel hoặc bán diesel):
2 870421 – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) không quá 5 tấn:
3 – – – Dạng CKD (SEN):
4 87042111 – – – – Ô tô tải đông lạnh (1)
4 87042112 – – – – Ô tô pick-up (1)
4 87042113 – – – – Xe ba bánh (SEN)
4 87042119 – – – – Loại khác
3 – – – Loại khác:
4 87042121 – – – – Ô tô tải đông lạnh (1)
4 87042122 – – – – Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải
4 87042123 – – – – Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn
4 87042124 – – – – Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị
4 87042125 – – – – Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)
4 87042126 – – – – Ô tô pick-up (1)
4 87042127 – – – – Xe ba bánh (SEN)
4 87042129 – – – – Loại khác
2 870422 – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 5 tấn nhưng không quá 20 tấn:
3 – – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) không quá 6 tấn:
4 – – – – Dạng CKD (SEN):
5 87042211 – – – – – Ô tô tải đông lạnh (1)
5 87042219 – – – – – Loại khác
4 – – – – Loại khác:
5 87042221 – – – – – Ô tô tải đông lạnh (1)
5 87042222 – – – – – Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải
5 87042223 – – – – – Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn
5 87042224 – – – – – Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị
5 87042225 – – – – – Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)
5 87042229 – – – – – Loại khác
3 – – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 6 tấn nhưng không quá 20 tấn:
4 – – – – Dạng CKD (SEN):
5 87042231 – – – – – Ô tô tải đông lạnh (1)
5 87042239 – – – – – Loại khác
4 – – – – Loại khác:
5 87042241 – – – – – Ô tô tải đông lạnh (1)
5 87042242 – – – – – Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải
5 87042243 – – – – – Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn
5 87042245 – – – – – Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)
5 87042246 – – – – – Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị, khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 6 tấn nhưng không quá 10 tấn
5 87042247 – – – – – Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị, khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 10 tấn nhưng không quá 20 tấn
5 – – – – – Loại khác:
6 87042251 – – – – – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 6 tấn nhưng không quá 10 tấn
6 87042259 – – – – – – Loại khác
2 870423 – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 20 tấn:
3 – – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) không quá 24 tấn:
4 – – – – Dạng CKD (SEN):
5 87042311 – – – – – Ô tô tải đông lạnh (1)
5 87042319 – – – – – Loại khác
4 – – – – Loại khác:
5 87042321 – – – – – Ô tô tải đông lạnh (1)
5 87042322 – – – – – Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải
5 87042323 – – – – – Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn
5 87042324 – – – – – Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị
5 87042325 – – – – – Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)
5 87042329 – – – – – Loại khác
3 – – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn nhưng không quá 45 tấn:
4 – – – – Dạng CKD (SEN):
5 87042351 – – – – – Ô tô tải đông lạnh (1)
5 87042359 – – – – – Loại khác
4 – – – – Loại khác:
5 87042361 – – – – – Ô tô tải đông lạnh (1)
5 87042362 – – – – – Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải
5 87042363 – – – – – Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn
5 87042364 – – – – – Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị
5 87042365 – – – – – Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)
5 87042366 – – – – – Ô tô tự đổ
5 87042369 – – – – – Loại khác
3 – – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 45 tấn:
4 – – – – Dạng CKD (SEN):
5 87042371 – – – – – Ô tô tải đông lạnh (1)
5 87042379 – – – – – Loại khác
4 – – – – Loại khác:
5 87042381 – – – – – Ô tô tải đông lạnh (1)
5 87042382 – – – – – Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải
5 87042384 – – – – – Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị
5 87042385 – – – – – Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)
5 87042386 – – – – – Ô tô tự đổ
5 87042389 – – – – – Loại khác
1 – Loại khác, chỉ sử dụng động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện:
2 870431 – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) không quá 5 tấn:
3 – – – Dạng CKD (SEN):
4 87043111 – – – – Ô tô tải đông lạnh (1)
4 87043112 – – – – Ô tô pick-up (1)
4 87043113 – – – – Xe ba bánh (SEN)
4 87043119 – – – – Loại khác
3 – – – Loại khác:
4 87043121 – – – – Ô tô tải đông lạnh (1)
4 87043122 – – – – Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải
4 87043123 – – – – Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn
4 87043124 – – – – Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị
4 87043125 – – – – Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)
4 87043126 – – – – Ô tô pick-up (1)
4 87043127 – – – – Xe ba bánh (SEN)
4 87043129 – – – – Loại khác
2 870432 – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 5 tấn:
3 – – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) không quá 6 tấn:
4 – – – – Dạng CKD (SEN):
5 87043211 – – – – – Ô tô tải đông lạnh (1)
5 87043219 – – – – – Loại khác
4 – – – – Loại khác:
5 87043221 – – – – – Ô tô tải đông lạnh (1)
5 87043222 – – – – – Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải
5 87043223 – – – – – Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn
5 87043224 – – – – – Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị
5 87043225 – – – – – Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)
5 87043229 – – – – – Loại khác
3 – – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 6 tấn nhưng không quá 20 tấn:
4 – – – – Dạng CKD (SEN):
5 87043231 – – – – – Ô tô tải đông lạnh (1)
5 87043239 – – – – – Loại khác
4 – – – – Loại khác:
5 87043241 – – – – – Ô tô tải đông lạnh (1)
5 87043242 – – – – – Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải
5 87043243 – – – – – Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn
5 87043244 – – – – – Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị
5 87043245 – – – – – Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)
5 87043248 – – – – – Loại khác, khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 6 tấn nhưng không quá 10 tấn
5 87043249 – – – – – Loại khác
3 – – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 20 tấn nhưng không quá 24 tấn:
4 – – – – Dạng CKD (SEN):
5 87043251 – – – – – Ô tô tải đông lạnh (1)
5 87043259 – – – – – Loại khác
4 – – – – Loại khác:
5 87043261 – – – – – Ô tô tải đông lạnh (1)
5 87043262 – – – – – Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải
5 87043263 – – – – – Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn
5 87043264 – – – – – Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị
5 87043265 – – – – – Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)
5 87043269 – – – – – Loại khác
3 – – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn nhưng không quá 45 tấn:
4 – – – – Dạng CKD (SEN):
5 87043272 – – – – – Ô tô tải đông lạnh (1)
5 87043279 – – – – – Loại khác
4 – – – – Loại khác:
5 87043281 – – – – – Ô tô tải đông lạnh (1)
5 87043282 – – – – – Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải
5 87043283 – – – – – Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn
5 87043284 – – – – – Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị
5 87043285 – – – – – Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)
5 87043286 – – – – – Ô tô tự đổ
5 87043289 – – – – – Loại khác
3 – – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 45 tấn:
4 – – – – Dạng CKD (SEN):
5 87043291 – – – – – Ô tô tải đông lạnh (1)
5 87043292 – – – – – Loại khác
4 – – – – Loại khác:
5 87043293 – – – – – Ô tô tải đông lạnh (1)
5 87043294 – – – – – Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải
5 87043295 – – – – – Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn
5 87043296 – – – – – Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị
5 87043297 – – – – – Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)
5 87043298 – – – – – Ô tô tự đổ
5 87043299 – – – – – Loại khác
1 – Loại khác, kết hợp động cơ đốt trong kiểu piston cháy do nén (diesel hoặc bán diesel) và động cơ điện để tạo động lực:
2 870441 – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) không quá 5 tấn:
3 – – – Dạng CKD (SEN):
4 87044111 – – – – Ô tô tải đông lạnh (1)
4 87044119 – – – – Loại khác
3 – – – Loại khác:
4 87044121 – – – – Ô tô tải đông lạnh (1)
4 87044122 – – – – Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải
4 87044123 – – – – Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn
4 87044124 – – – – Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị
4 87044125 – – – – Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)
4 87044126 – – – – Ô tô pick-up (1)
4 87044127 – – – – Xe ba bánh (SEN)
4 87044129 – – – – Loại khác
2 870442 – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 5 tấn nhưng không quá 20 tấn:
3 – – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) không quá 6 tấn:
4 – – – – Dạng CKD (SEN):
5 87044211 – – – – – Ô tô tải đông lạnh (1)
5 87044219 – – – – – Loại khác
4 – – – – Loại khác:
5 87044221 – – – – – Ô tô tải đông lạnh (1)
5 87044222 – – – – – Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải
5 87044223 – – – – – Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn
5 87044224 – – – – – Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị
5 87044225 – – – – – Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)
5 87044229 – – – – – Loại khác
3 – – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 6 tấn nhưng không quá 20 tấn:
4 – – – – Dạng CKD (SEN):
5 87044231 – – – – – Ô tô tải đông lạnh (1)
5 87044239 – – – – – Loại khác
4 – – – – Loại khác:
5 87044241 – – – – – Ô tô tải đông lạnh (1)
5 87044242 – – – – – Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải
5 87044243 – – – – – Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn
5 87044245 – – – – – Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)
5 87044246 – – – – – Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị, khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 6 tấn nhưng không quá 10 tấn
5 87044247 – – – – – Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị, khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 10 tấn nhưng không quá 20 tấn
5 – – – – – Loại khác:
6 87044251 – – – – – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 6 tấn nhưng không quá 10 tấn
6 87044259 – – – – – – Loại khác
2 870443 – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 20 tấn:
3 – – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) không quá 24 tấn:
4 – – – – Dạng CKD (SEN):
5 87044311 – – – – – Ô tô tải đông lạnh (1)
5 87044319 – – – – – Loại khác
4 – – – – Loại khác:
5 87044321 – – – – – Ô tô tải đông lạnh (1)
5 87044322 – – – – – Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải
5 87044323 – – – – – Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn
5 87044324 – – – – – Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị
5 87044325 – – – – – Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)
5 87044329 – – – – – Loại khác
3 – – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn nhưng không quá 45 tấn:
4 – – – – Dạng CKD (SEN):
5 87044351 – – – – – Ô tô tải đông lạnh (1)
5 87044359 – – – – – Loại khác
4 – – – – Loại khác:
5 87044361 – – – – – Ô tô tải đông lạnh (1)
5 87044362 – – – – – Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải
5 87044363 – – – – – Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn
5 87044364 – – – – – Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị
5 87044365 – – – – – Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)
5 87044369 – – – – – Loại khác
3 – – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 45 tấn:
4 – – – – Dạng CKD (SEN):
5 87044371 – – – – – Ô tô tải đông lạnh (1)
5 87044379 – – – – – Loại khác
4 – – – – Loại khác:
5 87044381 – – – – – Ô tô tải đông lạnh (1)
5 87044386 – – – – – Ô tô tự đổ
5 87044389 – – – – – Loại khác
1 – Loại khác, kết hợp động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện và động cơ điện để tạo động lực:
2 870451 – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) không quá 5 tấn:
3 – – – Dạng CKD (SEN):
4 87045111 – – – – Ô tô tải đông lạnh (1)
4 87045119 – – – – Loại khác
3 – – – Loại khác:
4 87045121 – – – – Ô tô tải đông lạnh (1)
4 87045122 – – – – Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải
4 87045123 – – – – Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn
4 87045124 – – – – Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị
4 87045125 – – – – Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)
4 87045126 – – – – Ô tô pick-up (1)
4 87045127 – – – – Xe ba bánh (SEN)
4 87045129 – – – – Loại khác
2 870452 – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 5 tấn:
3 – – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) không quá 6 tấn:
4 – – – – Dạng CKD (SEN):
5 87045211 – – – – – Ô tô tải đông lạnh (1)
5 87045219 – – – – – Loại khác
4 – – – – Loại khác:
5 87045221 – – – – – Ô tô tải đông lạnh (1)
5 87045222 – – – – – Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải
5 87045223 – – – – – Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn
5 87045224 – – – – – Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị
5 87045225 – – – – – Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)
5 87045229 – – – – – Loại khác
3 – – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 6 tấn nhưng không quá 20 tấn:
4 – – – – Dạng CKD (SEN):
5 87045231 – – – – – Ô tô tải đông lạnh (1)
5 87045239 – – – – – Loại khác
4 – – – – Loại khác:
5 87045241 – – – – – Ô tô tải đông lạnh (1)
5 87045242 – – – – – Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải
5 87045243 – – – – – Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn
5 87045244 – – – – – Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị
5 87045245 – – – – – Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)
5 87045248 – – – – – Loại khác, khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 6 tấn nhưng không quá 10 tấn
5 87045249 – – – – – Loại khác
3 – – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 20 tấn nhưng không quá 24 tấn:
4 – – – – Dạng CKD (SEN):
5 87045251 – – – – – Ô tô tải đông lạnh (1)
5 87045259 – – – – – Loại khác
4 – – – – Loại khác:
5 87045261 – – – – – Ô tô tải đông lạnh (1)
5 87045262 – – – – – Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải
5 87045263 – – – – – Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn
5 87045264 – – – – – Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị
5 87045265 – – – – – Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)
5 87045269 – – – – – Loại khác
3 – – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn nhưng không quá 45 tấn:
4 – – – – Dạng CKD (SEN):
5 87045272 – – – – – Ô tô tải đông lạnh (1)
5 87045279 – – – – – Loại khác
4 – – – – Loại khác:
5 87045281 – – – – – Ô tô tải đông lạnh (1)
5 87045282 – – – – – Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải
5 87045283 – – – – – Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn
5 87045284 – – – – – Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị
5 87045285 – – – – – Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)
5 87045286 – – – – – Ô tô tự đổ
5 87045289 – – – – – Loại khác
3 – – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 45 tấn:
4 – – – – Dạng CKD (SEN):
5 87045291 – – – – – Ô tô tải đông lạnh (1)
5 87045292 – – – – – Loại khác
4 – – – – Loại khác:
5 87045293 – – – – – Ô tô tải đông lạnh (1)
5 87045294 – – – – – Ô tô tự đổ
5 87045299 – – – – – Loại khác
1 870460 – Loại khác, chỉ sử dụng động cơ điện để tạo động lực:
2 – – Dạng CKD (SEN):
3 87046011 – – – Ô tô pick-up (1)
3 87046012 – – – Xe ba bánh (SEN)
3 87046019 – – – Loại khác
2 – – Loại khác, khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) không quá 5 tấn:
3 87046021 – – – Ô tô pick-up (1)
3 87046022 – – – Xe ba bánh (SEN)
3 87046029 – – – Loại khác
2 – – Loại khác:
3 87046091 – – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 5 tấn nhưng không quá 10 tấn
3 87046092 – – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 10 tấn nhưng không quá 20 tấn
3 87046093 – – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 20 tấn nhưng không quá 45 tấn
3 87046094 – – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 45 tấn
1 870490 – Loại khác:
2 87049010 – – Dạng CKD (SEN)
2 – – Loại khác:
3 87049091 – – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) không quá 5 tấn
3 87049092 – – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 5 tấn nhưng không quá 10 tấn
3 87049093 – – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 10 tấn nhưng không quá 20 tấn
3 87049094 – – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 20 tấn nhưng không quá 45 tấn
3 87049095 – – – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 45 tấn

Thông tin HS, tên hàng tham khảo
Bạn cần ĐĂNG NHẬP hoặc ĐĂNG KÝ để xem nội dung.
Thông tin HS, tên hàng tham khảo" để tham khảo dữ liệu về tên hàng và HS code đã được sử dụng để khai hải quan do team tổng hợp. Tại đây bạn có thể nhập mô tả hoặc HS code mình đang phân vân tại ô "Tìm" để có được lựa chọn chính xác hơn,
Xin cảm ơn!

error: Content is protected !!
Lên đầu trang