| 0 | 8707 | Thân xe (kể cả ca-bin), dùng cho xe có động cơ thuộc các nhóm từ 87.01 đến 87.05 |
| 1 | 870710 | – Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03: |
| 2 | 87071010 | – – Dùng cho xe đua cỡ nhỏ và xe chơi gôn (kể cả xe golf buggies) và các loại xe tương tự |
| 2 | 87071020 | – – Dùng cho ô tô cứu thương |
| 2 | 87071030 | – – Dùng cho xe được thiết kế đặc biệt để đi trên tuyết |
| 2 | 87071090 | – – Loại khác |
| 1 | 870790 | – Loại khác: |
| 2 | | – – Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01: |
| 3 | 87079011 | – – – Cabin lái dùng cho xe thuộc phân nhóm 8701.21, 8701.22, 8701.23, 8701.24 hoặc 8701.29 |
| 3 | 87079019 | – – – Loại khác |
| 2 | | – – Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02: |
| 3 | 87079021 | – – – Dùng cho ô tô (bao gồm cả ô tô limousine kéo dài nhưng không bao gồm ô tô khách (1) (coaches, buses, minibuses) hoặc ô tô van) |
| 3 | 87079029 | – – – Loại khác |
| 2 | 87079030 | – – Dùng cho xe thuộc nhóm 87.05 |
| 2 | 87079040 | – – Cabin lái dùng cho xe tự đổ được thiết kế để sử dụng trên các loại đường không phải đường quốc lộ |
| 2 | 87079090 | – – Loại khác |