– Loại khác:
– – Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01:
– – – Cabin lái dùng cho xe thuộc phân nhóm 8701.21, 8701.22, 8701.23, 8701.24 hoặc 8701.29 (HS: 87079011)
Đơn vị tính: chiếc
Chính sách mặt hàng theo mã HS: NK HH tân trang EVFTA/UKVFTA(66/2024/NĐ-CP)
Chính sách thuế
| NK TT | 15 |
| NK ưu đãi | 10 |
| VAT | 8 |
| Giảm VAT | Hàng được giảm VAT nếu không thuộc PL4 trong File BT |
| Chi tiết giảm VAT | |
| NK TT C98 | |
| NK Ưu Đãi C98 | |
| XK | |
| XK CP TPP | |
| XK EV | |
| XK UKV | |
| Thuế BV MT | |
| TT ĐB |
Ưu Đãi FTA
| ACFTA | 0 (-BN, ID, PH) |
| ATIGA | 0 |
| AJCEP | 0 |
| VJEPA | 0 |
| AKFTA | 0 (-PH, TH) |
| AANZFTA | 0 |
| AIFTA | * |
| VKFTA | 0 |
| VCFTA | 8 |
| VN-EAEU | 0 |
| CPTPP | 2,7; M: 3,6 |
| AHKFTA | 2 |
| VNCU | |
| EVFTA | 2,5 |
| UKVFTA | 2,5 |
| VN-LAO | |
| VIFTA | 8 |
| RCEPT-A | 7,3 |
| RCEPT-B | 7,3 |
| RCEPT-C | 8 |
| RCEPT-D | 7,5 |
| RCEPT-E | 7,3 |
| RCEPT-F | 7,3 |
