87079011

Thân xe (kể cả ca-bin), dùng cho xe có động cơ thuộc các nhóm từ 87.01 đến 87.05
– Loại khác:
– – Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01:
– – – Cabin lái dùng cho xe thuộc phân nhóm 8701.21, 8701.22, 8701.23, 8701.24 hoặc 8701.29 (HS: 87079011)
Đơn vị tính: chiếc
Chính sách mặt hàng theo mã HS: NK HH tân trang EVFTA/UKVFTA(66/2024/NĐ-CP)
Chính sách thuế
NK TT 15
NK ưu đãi 10
VAT 8
Giảm VAT Hàng được giảm VAT nếu không thuộc PL4 trong File BT
Chi tiết giảm VAT
NK TT C98
NK Ưu Đãi C98
XK
XK CP TPP
XK EV
XK UKV
Thuế BV MT
TT ĐB
Ưu Đãi FTA
ACFTA 0 (-BN, ID, PH)
ATIGA 0
AJCEP 0
VJEPA 0
AKFTA 0 (-PH, TH)
AANZFTA 0
AIFTA *
VKFTA 0
VCFTA 8
VN-EAEU 0
CPTPP 2,7; M: 3,6
AHKFTA 2
VNCU
EVFTA 2,5
UKVFTA 2,5
VN-LAO
VIFTA 8
RCEPT-A 7,3
RCEPT-B 7,3
RCEPT-C 8
RCEPT-D 7,5
RCEPT-E 7,3
RCEPT-F 7,3
error: Content is protected !!
Lên đầu trang