– Bộ phận và phụ kiện khác của thân xe (kể cả ca-bin):
– – Loại khác:
– – – Các bộ phận của cửa xe:
– – – – Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 (HS: 87082911)
Đơn vị tính: chiếc
Chính sách mặt hàng theo mã HS: NK HH tân trang EVFTA/UKVFTA(66/2024/NĐ-CP)
Chính sách thuế
| NK TT | 22.5 |
| NK ưu đãi | 15 |
| VAT | 8 |
| Giảm VAT | Hàng được giảm VAT nếu không thuộc PL4 trong File BT |
| Chi tiết giảm VAT | |
| NK TT C98 | |
| NK Ưu Đãi C98 | |
| XK | |
| XK CP TPP | |
| XK EV | |
| XK UKV | |
| Thuế BV MT | |
| TT ĐB |
Ưu Đãi FTA
| ACFTA | 0 (-ID, PH, CN) |
| ATIGA | 0 |
| AJCEP | 0 |
| VJEPA | 0 |
| AKFTA | 0 (-PH) |
| AANZFTA | 0 |
| AIFTA | * |
| VKFTA | 0 |
| VCFTA | 0 |
| VN-EAEU | 0 |
| CPTPP | 7,3; M: 9,8 |
| AHKFTA | * |
| VNCU | |
| EVFTA | 3,7 |
| UKVFTA | 3,7 |
| VN-LAO | |
| VIFTA | 5 |
| RCEPT-A | 11 |
| RCEPT-B | 11 |
| RCEPT-C | * |
| RCEPT-D | 11,3 |
| RCEPT-E | 11 |
| RCEPT-F | 11 |
