87116095

Mô tô (kể cả xe gắn máy có bàn đạp (moped)) và xe đạp có gắn động cơ phụ trợ, có hoặc không có thùng xe bên cạnh; thùng xe có bánh (side-cars)
– Loại dùng động cơ điện để tạo động lực:
– – Loại khác:
– – – Xe đạp khác (HS: 87116095)
Đơn vị tính: chiếc
Chính sách mặt hàng theo mã HS: NK HH tân trang EVFTA/UKVFTA(66/2024/NĐ-CP); Phương tiện QSD cấp NK (08/2023/TT-BCT – PL1.II); HH tạm ngừng KD TNTX CK (08/2023/TT-BCT – PL2); HHNK phải chứng nhận trước khi thông quan (12/2022/TT-BGTVT PL1)
Chính sách thuế
NK TT 82.5
NK ưu đãi 55
VAT 8
Giảm VAT Hàng được giảm VAT nếu không thuộc PL4 trong File BT
Chi tiết giảm VAT
NK TT C98
NK Ưu Đãi C98
XK
XK CP TPP
XK EV
XK UKV
Thuế BV MT
TT ĐB
Ưu Đãi FTA
ACFTA 45 (-BN, KH, ID, MY, MM, PH, TH)
ATIGA 0
AJCEP 50
VJEPA 50
AKFTA *
AANZFTA 0
AIFTA *
VKFTA 65
VCFTA 85
VN-EAEU *
CPTPP 0; M: 9,8
AHKFTA *
VNCU
EVFTA 29,5
UKVFTA 29,5
VN-LAO
VIFTA 48
RCEPT-A 60
RCEPT-B 60
RCEPT-C 60
RCEPT-D 60
RCEPT-E 60
RCEPT-F 60
error: Content is protected !!
Lên đầu trang