Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 8712 | Xe đạp hai bánh và xe đạp khác (kể cả xe xích lô ba bánh chở hàng), không lắp động cơ |
| 1 | 87120010 | – Xe đạp đua |
| 1 | 87120020 | – Xe đạp được thiết kế dành cho trẻ em (SEN) |
| 1 | 87120030 | – Xe đạp khác |
| 1 | 87120090 | – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
