87120090

Xe đạp hai bánh và xe đạp khác (kể cả xe xích lô ba bánh chở hàng), không lắp động cơ
– Loại khác (HS: 87120090)
Đơn vị tính: chiếc
Chính sách mặt hàng theo mã HS: NK HH tân trang EVFTA/UKVFTA(66/2024/NĐ-CP); Phương tiện QSD cấp NK (08/2023/TT-BCT – PL1.II); HH tạm ngừng KD TNTX CK (08/2023/TT-BCT – PL2)
Chính sách thuế
NK TT 67.5
NK ưu đãi 45
VAT 8
Giảm VAT Hàng được giảm VAT nếu không thuộc PL4 trong File BT
Chi tiết giảm VAT
NK TT C98
NK Ưu Đãi C98
XK
XK CP TPP
XK EV
XK UKV
Thuế BV MT
TT ĐB
Ưu Đãi FTA
ACFTA 10 (-BN, KH, ID, MM)
ATIGA 0
AJCEP 50
VJEPA 50
AKFTA 50
AANZFTA 0
AIFTA *
VKFTA 45
VCFTA 0
VN-EAEU 0
CPTPP 0; M: 5,6
AHKFTA *
VNCU
EVFTA 20,4
UKVFTA 20,4
VN-LAO
VIFTA 36
RCEPT-A 45
RCEPT-B 45
RCEPT-C 45
RCEPT-D 45
RCEPT-E 45
RCEPT-F 45
error: Content is protected !!
Lên đầu trang