87141010

Bộ phận và phụ kiện của xe thuộc các nhóm từ 87.11 đến 87.13
– Của mô tô (kể cả xe gắn máy có bàn đạp (moped)):
– – Yên xe (HS: 87141010)
Đơn vị tính: kg/chiếc
Chính sách mặt hàng theo mã HS: Phương tiện QSD cấp NK (08/2023/TT-BCT – PL1.II); HH tạm ngừng KD TNTX CK (08/2023/TT-BCT – PL2)
Chính sách thuế
NK TT 52.5
NK ưu đãi 35
VAT 8
Giảm VAT Hàng được giảm VAT nếu không thuộc PL4 trong File BT
Chi tiết giảm VAT
NK TT C98
NK Ưu Đãi C98
XK
XK CP TPP
XK EV
XK UKV
Thuế BV MT
TT ĐB
Ưu Đãi FTA
ACFTA 13 (-BN, ID, PH, TH)
ATIGA 0
AJCEP 45
VJEPA 45
AKFTA 5
AANZFTA 0
AIFTA *
VKFTA 5
VCFTA 32
VN-EAEU *
CPTPP 0; M: 4,3
AHKFTA *
VNCU
EVFTA 8,7
UKVFTA 8,7
VN-LAO
VIFTA 35
RCEPT-A 35
RCEPT-B 35
RCEPT-C 35
RCEPT-D 35
RCEPT-E 35
RCEPT-F 35
error: Content is protected !!
Lên đầu trang