87149191

Bộ phận và phụ kiện của xe thuộc các nhóm từ 87.11 đến 87.13
– Loại khác:
– – Khung xe và càng xe, và các bộ phận của chúng:
– – – Loại khác:
– – – – Bộ phận của càng xe đạp (HS: 87149191)
Đơn vị tính: kg/chiếc
Chính sách mặt hàng theo mã HS: NK HH tân trang EVFTA/UKVFTA(66/2024/NĐ-CP); Phương tiện QSD cấp NK (08/2023/TT-BCT – PL1.II); HH tạm ngừng KD TNTX CK (08/2023/TT-BCT – PL2)
Chính sách thuế
NK TT 60
NK ưu đãi 40
VAT 8
Giảm VAT Hàng được giảm VAT nếu không thuộc PL4 trong File BT
Chi tiết giảm VAT
NK TT C98
NK Ưu Đãi C98
XK
XK CP TPP
XK EV
XK UKV
Thuế BV MT
TT ĐB
Ưu Đãi FTA
ACFTA 13 (-BN, KH, ID, MM, PH)
ATIGA 0
AJCEP 45
VJEPA 45
AKFTA 40
AANZFTA 5
AIFTA *
VKFTA 40
VCFTA 41
VN-EAEU *
CPTPP 0; M: 5
AHKFTA *
VNCU
EVFTA 10
UKVFTA 10
VN-LAO
VIFTA *
RCEPT-A 40
RCEPT-B 40
RCEPT-C 40
RCEPT-D 40
RCEPT-E 40
RCEPT-F 40
error: Content is protected !!
Lên đầu trang