| 0 | 8902 | Tàu thuyền đánh bắt thủy sản; tàu chế biến và các loại tàu khác dùng cho chế biến hoặc bảo quản thủy sản đánh bắt |
| 1 | | – Tàu thuyền đánh bắt thủy sản: |
| 2 | 89020031 | – – Tổng dung tích (gross tonnage) không quá 26 |
| 2 | 89020032 | – – Tổng dung tích (gross tonnage) trên 26 nhưng dưới 40 |
| 2 | 89020033 | – – Tổng dung tích (gross tonnage) từ 40 trở lên nhưng không quá 101 |
| 2 | 89020034 | – – Tổng dung tích (gross tonnage) trên 101 nhưng không quá 250 |
| 2 | 89020035 | – – Tổng dung tích (gross tonnage) trên 250 nhưng không quá 1.000 |
| 2 | 89020036 | – – Tổng dung tích (gross tonnage) trên 1.000 nhưng không quá 4.000 |
| 2 | 89020037 | – – Tổng dung tích (gross tonnage) trên 4.000 |
| 1 | | – Loại khác: |
| 2 | 89020041 | – – Tổng dung tích (gross tonnage) không quá 26 |
| 2 | 89020042 | – – Tổng dung tích (gross tonnage) trên 26 nhưng dưới 40 |
| 2 | 89020043 | – – Tổng dung tích (gross tonnage) từ 40 trở lên nhưng không quá 101 |
| 2 | 89020044 | – – Tổng dung tích (gross tonnage) trên 101 nhưng không quá 250 |
| 2 | 89020045 | – – Tổng dung tích (gross tonnage) trên 250 nhưng không quá 1.000 |
| 2 | 89020046 | – – Tổng dung tích (gross tonnage) trên 1.000 nhưng không quá 4.000 |
| 2 | 89020047 | – – Tổng dung tích (gross tonnage) trên 4.000 |