89020043

Tàu thuyền đánh bắt thủy sản; tàu chế biến và các loại tàu khác dùng cho chế biến hoặc bảo quản thủy sản đánh bắt
– Loại khác:
– – Tổng dung tích (gross tonnage) từ 40 trở lên nhưng không quá 101 (HS: 89020043)
Đơn vị tính: chiếc
Chính sách mặt hàng theo mã HS:
Chính sách thuế
NK TT 15
NK ưu đãi 10
VAT 8
Giảm VAT Hàng được giảm VAT nếu không thuộc PL4 trong File BT
Chi tiết giảm VAT
NK TT C98
NK Ưu Đãi C98
XK
XK CP TPP
XK EV
XK UKV
Thuế BV MT
TT ĐB
Ưu Đãi FTA
ACFTA 0
ATIGA 0
AJCEP 0
VJEPA 0
AKFTA 5
AANZFTA 10
AIFTA *
VKFTA 5
VCFTA *
VN-EAEU *
CPTPP 0
AHKFTA *
VNCU
EVFTA 4,5
UKVFTA 4,5
VN-LAO
VIFTA *
RCEPT-A 7,3
RCEPT-B 7,3
RCEPT-C 8
RCEPT-D 10
RCEPT-E 10
RCEPT-F 7,3
error: Content is protected !!
Lên đầu trang