Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 9105 | Đồng hồ thời gian khác |
| 1 | – Đồng hồ báo thức: | |
| 2 | 91051100 | – – Hoạt động bằng điện |
| 2 | 91051900 | – – Loại khác |
| 1 | – Đồng hồ treo tường: | |
| 2 | 91052100 | – – Hoạt động bằng điện |
| 2 | 91052900 | – – Loại khác |
| 1 | – Loại khác: | |
| 2 | 910591 | – – Hoạt động bằng điện: |
| 3 | 91059110 | – – – Đồng hồ hàng hải đo thời gian |
| 3 | 91059190 | – – – Loại khác |
| 2 | 910599 | – – Loại khác: |
| 3 | 91059910 | – – – Đồng hồ hàng hải đo thời gian |
| 3 | 91059990 | – – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
