Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 9106 | Thiết bị ghi thời gian và các thiết bị dùng để đo, ghi hoặc biểu thị các khoảng thời gian bằng cách khác, kèm theo máy đồng hồ thời gian và đồng hồ cá nhân hoặc kèm theo động cơ đồng bộ (ví dụ, thiết bị chấm công (time-registers), thiết bị ghi thời gian) |
| 1 | 91061000 | – Thiết bị chấm công (time-registers), thiết bị ghi thời gian |
| 1 | 910690 | – Loại khác: |
| 2 | 91069010 | – – Dụng cụ đo thời gian đậu xe |
| 2 | 91069090 | – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
