Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 9111 | Vỏ đồng hồ cá nhân và các bộ phận của nó |
| 1 | 91111000 | – Vỏ đồng hồ bằng kim loại quý hoặc bằng kim loại dát phủ kim loại quý |
| 1 | 91112000 | – Vỏ đồng hồ bằng kim loại cơ bản, đã hoặc chưa được mạ vàng hoặc mạ bạc |
| 1 | 91118000 | – Vỏ đồng hồ loại khác |
| 1 | 91119000 | – Các bộ phận |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
