Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 9114 | Các bộ phận khác của đồng hồ thời gian hoặc đồng hồ cá nhân |
| 1 | 91143000 | – Mặt số |
| 1 | 91144000 | – Mâm và trục |
| 1 | 91149000 | – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 9114 | Các bộ phận khác của đồng hồ thời gian hoặc đồng hồ cá nhân |
| 1 | 91143000 | – Mặt số |
| 1 | 91144000 | – Mâm và trục |
| 1 | 91149000 | – Loại khác |