Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 9304 | Vũ khí khác (ví dụ, súng và súng lục sử dụng lò xo, hơi hoặc khí ga, dùi cui), trừ các loại thuộc nhóm 93.07 |
| 1 | 93040010 | – Súng hơi, hoạt động với áp suất dưới 7 kgf/cm2 |
| 1 | 93040090 | – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
