| 0 | 9305 | Bộ phận và phụ kiện của các loại vũ khí thuộc các nhóm từ 93.01 đến 93.04 |
| 1 | 93051000 | – Của súng lục ổ quay hoặc súng lục |
| 1 | 93052000 | – Của súng shotgun hoặc súng trường thuộc nhóm 93.03 |
| 1 | | – Loại khác: |
| 2 | 930591 | – – Của vũ khí quân sự thuộc nhóm 93.01: |
| 3 | 93059110 | – – – Bằng da thuộc hoặc vật liệu dệt (SEN) |
| 3 | 93059190 | – – – Loại khác |
| 2 | 930599 | – – Loại khác: |
| 3 | | – – – Của hàng hóa thuộc phân nhóm 9304.00.90: |
| 4 | 93059911 | – – – – Bằng da thuộc hoặc vật liệu dệt (SEN) |
| 4 | 93059919 | – – – – Loại khác |
| 3 | | – – – Loại khác: |
| 4 | 93059991 | – – – – Bằng da thuộc hoặc vật liệu dệt (SEN) |
| 4 | 93059999 | – – – – Loại khác |