Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 9614 | Tẩu thuốc (kể cả điếu bát) và đót xì gà hoặc đót thuốc lá, và bộ phận của chúng |
| 1 | 96140010 | – Gỗ hoặc rễ cây đã tạo dáng thô để làm tẩu thuốc |
| 1 | 96140090 | – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 9614 | Tẩu thuốc (kể cả điếu bát) và đót xì gà hoặc đót thuốc lá, và bộ phận của chúng |
| 1 | 96140010 | – Gỗ hoặc rễ cây đã tạo dáng thô để làm tẩu thuốc |
| 1 | 96140090 | – Loại khác |